Bản dịch của từ 吟断 trong tiếng Việt

吟断

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟断 (Động từ)

yín duàn
01

Ngừng hát/nhãm lời giữa chừng; hát đến chỗ dứt hẳn (nghĩa cổ, ‘吟尽吟煞’)

吟煞;吟尽。断,尽﹑住。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟断

yín

duàn

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
断七
断乎
断乎不可
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép