Bản dịch của từ 吟月 trong tiếng Việt

吟月

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟月 (Động từ)

yín yuè
01

Ngâm (thơ) dưới trăng; đối trăng mà than/nhẩm thơ (Hán-Việt: ngâm nguyệt)

1.谓对月吟诗。

Ví dụ
02

Hót/ kêu dưới ánh trăng; kêu lên hướng về trăng (thường nói về chim, vật)

2.谓对月鸣叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟月

yín

yuè

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép