Bản dịch của từ 吟灯 trong tiếng Việt

吟灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟灯 (Danh từ)

yín dēng
01

Đèn dùng để chiếu sáng khi làm thơ/吟咏; đèn của nhà thơ (Hán Việt: = ngâm/吟咏, = đèn)

诗人的照明用灯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟灯

yín

dēng

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
灯丝
灯亮儿
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép