Bản dịch của từ 吟玩 trong tiếng Việt
吟玩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
吟玩 (Động từ)
【yín wán】
01
Nhâm nhi, ngâm nga rồi thưởng thức (thường chỉ ngâm thơ hoặc nhẩn nha xem ngắm, tận hưởng)
1.亦作“吟翫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngâm vịnh, thưởng thức thơ, ca tụng rồi trầm ngâm thưởng ngoạn
2.吟咏玩赏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟玩
yín
吟
wán
玩
Các từ liên quan
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
- Các biến thể:
- 㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,今
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
垦
齗
崯
訡
伒
狺
䓄
夤
㸒
斦
䨙
嚐
嗭
唾
呑
咺
唗
呻
吡
嗾
嚚
呫
呌
犻
㭅
佥
忱
𠇱
远
䒚
灹
抚
妜
𠈂
吜
呻吟
沉吟
吟唱
吟诵
吟诗
吟咏
歌吟
朗吟
低吟
吟哦
