Bản dịch của từ 吟研 trong tiếng Việt

吟研

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟研 (Động từ)

yín yán
01

Ngâm nga, đọc ngâm, thưởng thức bằng cách ngâm ngợi (như ngâm thơ, nhai nghiền ý nghĩa)

吟诵玩味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟研

yín

yán

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép