Bản dịch của từ 吟窗 trong tiếng Việt

吟窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟窗 (Danh từ)

yín chuāng
01

Cửa sổ trong phòng của nhà thơ (cửa sổ nơi nhà thơ ngồi ngắm cảnh, làm thơ)

诗人居室的窗户。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟窗

yín

chuāng

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
窗友
窗口
窗台
窗子
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép