Bản dịch của từ 吟笔 trong tiếng Việt

吟笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟笔 (Danh từ)

yín bǐ
01

Cây bút của nhà thơ; bút để viết thơ (ẩn nghĩa: tài năng, ngòi bút sáng tạo của thi nhân)

写诗的笔;诗人的笔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟笔

yín

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép