Bản dịch của từ 吟笺 trong tiếng Việt

吟笺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟笺 (Danh từ)

yín jiān
01

Bản thảo thơ; trang thơ viết ra (thường là bản nháp hoặc bản chép thơ)

1.诗稿。

Ví dụ
02

Giấy để viết thơ, thi tập (giấy dùng cho việc làm thơ)

2.指写诗用的纸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟笺

yín

jiān

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép