Bản dịch của từ 吟腰 trong tiếng Việt

吟腰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟腰 (Danh từ)

yín yāo
01

Eo thon, vòng eo mảnh mai theo kiểu thi nhân (ý thơ, mỹ lệ)

诗人的瘦腰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟腰

yín

yāo

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép