Bản dịch của từ 吟蛩 trong tiếng Việt

吟蛩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟蛩 (Danh từ)

yín qióng
01

Một tên gọi khác của con dế, tức con châu chấu/tiếng kêu của dế (dân gian, Hán Việt:吟蛩 = cánh trùng gọi); thường dùng trong văn chương

1.蟋蟀的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con dế kêu; chịt chịt kêu (cái dế đang kêu) — chỉ những con côn trùng họ cào cào/khác dế đang phát tiếng kêu

2.鸣叫着的蟋蟀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟蛩

yín

qióng

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
蛩吟
蛩响
蛩声
蛩山
蛩岠
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép