Bản dịch của từ 吟謡 trong tiếng Việt
吟謡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
吟謡 (Danh từ)
【yín yáo】
01
Ngâm nga; cất tiếng hát hoặc đọc thơ trầm bổng, nửa hát nửa đọc (Hán-Việt: ngâm dao/ ngâm tiêu)
1.犹吟唱;吟诵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thơ; tập thơ (Hán Việt: ngâm từ/ ngâm vịnh) — chỉ các tác phẩm thơ ca
2.指诗歌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟謡
yín
吟
yáo
謡
Các từ liên quan
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
謡传
謡俗
謡吟
謡喙
謡妖
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
- Các biến thể:
- 㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,今
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
垦
齗
崯
訡
伒
狺
䓄
夤
㸒
斦
䨙
嚐
嗭
唾
呑
咺
唗
呻
吡
嗾
嚚
呫
呌
犻
㭅
佥
忱
𠇱
远
䒚
灹
抚
妜
𠈂
吜
呻吟
沉吟
吟唱
吟诵
吟诗
吟咏
歌吟
朗吟
低吟
吟哦
