Bản dịch của từ 吟讽 trong tiếng Việt

吟讽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟讽 (Danh từ)

yín fěng
01

Làm thơ; làm thơ để讽刺, châm biếm (thơ trào phúng)

1.作诗。亦谓作诗讽刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngâm (thơ, văn) theo nhịp, có tiết tấu; xướng lên thành lời có giai điệu

2.谓有节奏地诵读诗文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vay là thơ; thường đề cập đến thơ ca (bao gồm cả cách sử dụng cổ xưa của "âm châm biếm" như thơ)

3.借指诗歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟讽

yín

fěng

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
讽一劝百
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép