Bản dịch của từ 吟酿 trong tiếng Việt

吟酿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟酿 (Danh từ)

yín niàng
01

Ginjo là loại rượu sake cao cấp sử dụng gạo có tỉ lệ đánh bóng ít nhất 60%; ngâm ủ

吟酿是指在酿造过程中,通过吟唱或吟诵的方式来增加酒的风味和品质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟酿

yín

niàng

吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép