Bản dịch của từ 吟醉 trong tiếng Việt

吟醉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟醉 (Động từ)

yín zuì
01

Vừa ngâm (thơ) vừa say; say trong lúc吟诗— hình ảnh say thơm thơm, say rượu

吟诗醉酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟醉

yín

zuì

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép