Bản dịch của từ 吟鞭 trong tiếng Việt

吟鞭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟鞭 (Danh từ)

yín biān
01

Cái roi () của nhà thơ/nhà hành (hành: vừa đi vừa hát/điệu thơ) — thường dùng hình ảnh để chỉ các nhà thơ lang thang, hành吟之人

诗人的马鞭。多以形容行吟的诗人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟鞭

yín

biān

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép