Bản dịch của từ 吟风咏月 trong tiếng Việt

吟风咏月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟风咏月 (Tính từ)

yín fēng yǒng yuè
01

Ngâm gió, vịnh trăng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟风咏月

yín

fēng

yǒng

yuè

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
风世
风丝
风丝不透
咏仁
咏叹
咏叹调
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép