Bản dịch của từ 吟骨 trong tiếng Việt
吟骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
吟骨 (Danh từ)
【yín gǔ】
01
Hàm ý: xương gầy của nhà thơ (hình ảnh ẩn dụ chỉ thân hình gầy còm, ốm yếu của thi nhân)
2.指诗人的瘦骨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tinh thần nhà thơ; khí phách, thần thái thi sĩ (Hán Việt: ngâm cốt)
1.诗人的精神。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟骨
yín
吟
gǔ
骨
Các từ liên quan
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
- Các biến thể:
- 㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,今
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
垦
齗
崯
訡
伒
狺
䓄
夤
㸒
斦
䨙
嚐
嗭
唾
呑
咺
唗
呻
吡
嗾
嚚
呫
呌
犻
㭅
佥
忱
𠇱
远
䒚
灹
抚
妜
𠈂
吜
呻吟
沉吟
吟唱
吟诵
吟诗
吟咏
歌吟
朗吟
低吟
吟哦
