Bản dịch của từ 吟鸟 trong tiếng Việt

吟鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟鸟 (Danh từ)

yín niǎo
01

Loài chim hay hót, tiếng hót ngân nga (chú ý: từ cổ hoặc ít dùng)

善鸣的鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟鸟

yín

niǎo

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép