Bản dịch của từ 吠 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

(Từ tượng thanh)

fèi
01

Sủa; cắn (chó)

(狗) 叫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

吠
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHỆ】
Các biến thể:
犻, 𠲎, 𤝜
Hình thái radical:
⿰,口,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép