Bản dịch của từ 吠尧 trong tiếng Việt
吠尧
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | f | ei | thanh huyền |
吠尧 (Thành ngữ)
【fèi yáo】
01
比喻受人指使、替人出頭或替人說話;像狗對尧吠叫,隨主人命令而吠。可理解為“受人驅使、替人說話、當小喽啰”。
狗对尧吠叫。语出战国策.齐策六:「跖之狗吠尧,非贵跖而贱尧也,狗固吠非其主也。」比喻听主人的指使。史记.卷九十二.淮阴侯传:「跖之狗吠尧,尧非不仁,狗因吠非其主。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吠尧
fèi
吠
yáo
尧
- Bính âm:
- 【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHỆ】
- Các biến thể:
- 犻, 𠲎, 𤝜
- Hình thái radical:
- ⿰,口,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胇
俷
犻
䒈
费
胏
㓈
笰
㔗
镄
䀟
橃
哅
句
哫
嘌
噄
嗞
售
㘋
㖀
嘟
㕶
嗕
抗
𠈀
庉
祂
佥
𠘼
狆
㕭
抙
宍
旵
𠀧
狗吠
吠叫
狂吠
吠陀
吠形吠声
蜀犬吠日
鸡鸣狗吠
桀犬吠尧
梨俱吠陀
阿育吠陀
