Bản dịch của từ 吠日 trong tiếng Việt

吠日

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

吠日 (Tính từ)

fèi rì
01

Ẩn dụ về việc có ít kiến ​​thức và hay làm ầm ĩ những việc thông thường; tò mò nhưng thiếu phán đoán (có thể được sử dụng để mô tả một người hoặc hành vi)

比喻少见多怪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吠日

fèi

吠
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHỆ】
Các biến thể:
犻, 𠲎, 𤝜
Hình thái radical:
⿰,口,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép