Bản dịch của từ 吡 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

ㄅㄧˇbithanh hỏi

(Động từ)

01

Chê bai; quở trách

诋毁;斥责

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

吡
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép