Bản dịch của từ 吡哩叭喇 trong tiếng Việt
吡哩叭喇
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
吡哩叭喇 (Thán từ)
【bǐ lǐ bā lǎ】
01
Từ tượng thanh mô phỏng tiếng ồn ào, rào rạc, líu lo như tiếng động lộn xộn hoặc tiếng nói chuyện ồn ào.
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吡哩叭喇
bǐ
吡
lī
哩
bā
叭
lǎ
喇
Các từ liên quan
吡吡
吡咯
吡唎
吡啶
吡噉
哩也波哩也啰
哩哩啦啦
哩哩啰啰
哩哩罗罗
哩啰哩
叭儿狗
叭叭
喇伙
喇叭
喇叭筒
喇叭花
喇叭裤
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【PHỈ】
- Các biến thể:
- 諀
- Hình thái radical:
- ⿰,口,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痞
疋
苉
擗
圮
䏘
㱟
仳
䫌
銢
匹
㨽
聛
芘
俾
䘡
朼
䏢
肶
疕
彼
㪏
娝
毞
咍
叻
咟
咼
㘛
啢
噮
哵
咘
叱
哮
㖄
彻
䄦
㐗
㡳
㕶
㳄
来
㣗
纷
龜
児
㢭
吡啶
吡咯
吡唑
吡喃
