Bản dịch của từ 吡啶 trong tiếng Việt

吡啶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

ㄅㄧˇbithanh hỏi

吡啶 (Danh từ)

bǐ dìng
01

Pi-ri-đin (pyridine: hợp chất hữu cơ, công thức phân tử C5H5N, chất lỏng không màu, mùi hôi. Có thể dùng làm thuốc thử hoá học và dung môi); py-ri-đin

有机化合物,分子式C5H5N,无色液体,有臭味可做溶剂和化学试药

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吡啶

dìng

Các từ liên quan

吡吡
吡咯
吡哩叭喇
吡唎
吡噉
吡
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép