Bản dịch của từ 吡嗪 trong tiếng Việt

吡嗪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

ㄅㄧˇbithanh hỏi

吡嗪 (Danh từ)

bǐ qín
01

Pyrazine (Hợp chất hữu cơ)

一种有机化合物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吡嗪

qín

吡
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép