Bản dịch của từ 吡噉 trong tiếng Việt

吡噉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

ㄅㄧˇbithanh hỏi

吡噉 (Danh từ)

bǐ dàn
01

Âm điệu hát có sự lên xuống nhịp nhàng, dồn dập và ngắt nghỉ rõ ràng.

歌声抑扬顿挫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吡噉

dàn

Các từ liên quan

吡吡
吡咯
吡哩叭喇
吡唎
吡啶
噉名
噉蔗
吡
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép