Bản dịch của từ 吡拉西坦 trong tiếng Việt

吡拉西坦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

ㄅㄧˇbithanh hỏi

吡拉西坦 (Danh từ)

bǐ lā xī tǎn
01

Piracetam - một loại thuốc cải thiện chức năng não, thường dùng để tăng cường trí nhớ và khả năng học tập.

See 乙酰胺吡咯烷酮 [yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Piracetam

吡拉西坦(借用词)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吡拉西坦

西

tǎn

吡
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép