Bản dịch của từ 吤吤 trong tiếng Việt
吤吤
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
吤吤 (Thán từ)
【jiè jiè】
01
Từ tượng thanh; tiếng hé ra, thở khò khè hoặc tiếng vật va nhẹ (âm “kỳ kỳ/khì khì”)
象声词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吤吤
jiè
吤
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 齘
- Hình thái radical:
- ⿰,口,介
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丿丶丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砎
介
堺
庎
䲸
鎅
届
䱄
衸
𠓢
嶰
屆
個
个
鉻
虼
各
硌
铬
𠇂
茖
箇
䧄
亇
呢
哧
啿
㖋
喝
叹
㗼
嚘
囐
嚃
啁
嚉
孚
䒛
吱
抃
驴
邑
㕲
呏
冷
㞲
妐
男
