Bản dịch của từ 否 trong tiếng Việt

Trạng từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄡˇfouthanh hỏi

(Trạng từ)

01

Không đồng ý; không

表示不同意,相当于口语的''不''

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không (dùng sau câu hỏi để hỏi vặn lại)

表示询问

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hay không

''是否、能否、可否''等表示''是不是、能不能、可不可''等意思

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

01

Phủ định; phủ; phủ nhận

否定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Hỏng; xấu

坏;恶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

Chê bai; hạ thấp

贬损;贬低

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

否
Bính âm:
【pǐ】【ㄈㄡˇ, ㄆㄧˇ】【PHỦ, BĨ】
Các biến thể:
不, 𠘶, 𠳝
Hình thái radical:
⿱,不,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép