Bản dịch của từ 否塞 trong tiếng Việt

否塞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄡˇfouthanh hỏi

否塞 (Tính từ)

pǐ sāi
01

Bị bịt kín, không thông suốt hoặc tắc nghẽn, gây cảm giác ngột ngạt, khó lưu thông.

1.闭塞不通。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cảm giác khó khăn, bế tắc, giống như bị nghẽn hoặc bị kẹt trong hoàn cảnh khó khăn.

2.犹困厄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 否塞

fǒu

sāi

Các từ liên quan

否决
否决权
否则
否剥
否去泰来
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
否
Bính âm:
【pǐ】【ㄈㄡˇ, ㄆㄧˇ】【PHỦ, BĨ】
Các biến thể:
不, 𠘶, 𠳝
Hình thái radical:
⿱,不,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép