Bản dịch của từ 否定判断 trong tiếng Việt

否定判断

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄡˇfouthanh hỏi

否定判断 (Danh từ)

fǒu dìng pàn duàn
01

Phán đoán phủ định, xác định rằng một sự vật không có tính chất nào đó hay không có mối quan hệ nào đó.

反映事物没有某种性质或者事物之间没有某种关系的判断。如“真理不是主观自生的”、“家里的人都不喜欢流行音乐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 否定判断

fǒu

dìng

pàn

duàn

Các từ liên quan

否决
否决权
否则
否剥
否去泰来
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
断七
断乎
断乎不可
否
Bính âm:
【pǐ】【ㄈㄡˇ, ㄆㄧˇ】【PHỦ, BĨ】
Các biến thể:
不, 𠘶, 𠳝
Hình thái radical:
⿱,不,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép