Bản dịch của từ 否心 trong tiếng Việt

否心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄡˇfouthanh hỏi

否心 (Danh từ)

fǒu xīn
01

Tâm địa xấu xa, lòng dạ hiểm ác

邪恶之心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 否心

fǒu

xīn

Các từ liên quan

否决
否决权
否则
否剥
否去泰来
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
否
Bính âm:
【pǐ】【ㄈㄡˇ, ㄆㄧˇ】【PHỦ, BĨ】
Các biến thể:
不, 𠘶, 𠳝
Hình thái radical:
⿱,不,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép