Bản dịch của từ 否闭 trong tiếng Việt
否闭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄈㄡˇ | f | ou | thanh hỏi |
否闭 (Tính từ)
【pǐ bì】
01
Bị chắn lại, không thông suốt, như bị bít kín hoặc bị tắc nghẽn.
闭塞不通。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 否闭
fǒu
否
bì
闭
Các từ liên quan
否决
否决权
否则
否剥
否去泰来
闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄈㄡˇ, ㄆㄧˇ】【PHỦ, BĨ】
- Các biến thể:
- 不, 𠘶, 𠳝
- Hình thái radical:
- ⿱,不,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妚
缻
炰
䬏
缶
鴀
雬
殕
㓡
缹
不
嶏
仳
吡
痞
䏘
㱟
圮
悂
疋
鴄
䰦
嚭
㗰
咛
噯
㖾
嚰
㗣
哃
吱
啂
啷
吙
号
孝
坜
吚
𠃬
芬
汾
𠔉
呀
𠇢
希
村
冝
否则
是否
否定
能否
否认
与否
可否
否决
有否
会否
臧否
否极泰来
臧否人物
