Bản dịch của từ 吧 trong tiếng Việt
吧
Tiểu từDanh từĐộng từTừ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ba | ㄅㄚ˙ | b | a | thanh nhẹ |
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
吧 (Tiểu từ)
【ba】
01
Nhỉ, thì phải
用于疑问句,缓和疑问语气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ư; chăng
用在假设复句(常常是正反两种设想对举)前一分句的末尾,表示两难或犹豫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nào; nhé; chứ; thôi; đi
用于祈使句,使语气委婉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chắc; hẳn; chứ (suy đoán)
用于陈述句,表示不很肯定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Nhé; nhớ; được rồi
用在句中停顿处,使语气舒缓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ba】【ㄅㄚ˙】【BA】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巴
豝
哵
羓
玐
丷
仈
笆
岜
扒
㭭
鲃
罷
罢
㕯
嗙
吪
㕧
喘
啙
嘣
嗿
咏
囈
咆
吐
肕
㝽
㳊
㧊
甼
驱
妩
𠔌
帐
𠇽
扳
忒
好吧
贴吧
吧吧
迪吧
吧主
摸吧
吧女
爆吧
吧务
吧托
酒吧
网吧
吧唧
泡吧
吧嗒
吧台
咔吧
酒吧间
去网吧
去酒吧
