Bản dịch của từ 吧唧吧唧 trong tiếng Việt
吧唧吧唧
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ba | ㄅㄚ˙ | b | a | thanh nhẹ |
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
吧唧吧唧 (Thán từ)
【bā ji bā ji】
01
Âm thanh chóp chép
形容嘴巴啜饮食物或发出的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吧唧吧唧
bā
吧
jī
唧
bā
吧
jī
唧
- Bính âm:
- 【ba】【ㄅㄚ˙】【BA】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巴
豝
哵
羓
玐
丷
仈
笆
岜
扒
㭭
鲃
罷
罢
㕯
嗙
吪
㕧
喘
啙
嘣
嗿
咏
囈
咆
吐
肕
㝽
㳊
㧊
甼
驱
妩
𠔌
帐
𠇽
扳
忒
好吧
贴吧
吧吧
迪吧
吧主
摸吧
吧女
爆吧
吧务
吧托
酒吧
网吧
吧唧
泡吧
吧嗒
吧台
咔吧
酒吧间
去网吧
去酒吧
