Bản dịch của từ 吨浬 trong tiếng Việt
吨浬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dūn | ㄉㄨㄣ | d | un | thanh ngang |
吨浬 (Danh từ)
【dūn lǐ】
01
Đơn vị đo lường, bằng một tấn trên một hải lý.
即吨海里。参见“吨海里”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吨浬
dūn
吨
lǐ
浬
Các từ liên quan
吨位
吨公里
吨海里
吨级
- Bính âm:
- 【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐỐN】
- Các biến thể:
- 噸, 瓲
- Hình thái radical:
- ⿰,口,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噸
惇
獤
㥫
驐
礅
撴
撉
墩
墫
墪
橔
㘇
咛
吾
吶
咅
㗟
咓
㗰
㖬
咕
嚵
哣
忳
迊
杤
坐
疓
伵
护
㒵
佈
㧚
戒
岉
千吨
呫吨
吨公里
体积吨
登记吨
吨海里
重量吨
丈量吨
普林斯吨
