Bản dịch của từ 吩 trong tiếng Việt
吩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
吩 (Động từ)
【fēn】
01
Dặn dò; căn dặn; bảo ban; bảo
(吩咐) 口头指派或命令;嘱咐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
- Các biến thể:
- 噴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紛
梤
朆
躮
雰
馚
翂
氛
砏
饙
分
錀
哄
呐
㖰
呙
喷
喍
唞
哿
吉
嚮
㗦
呂
宊
㞵
㹝
阹
㦯
冹
坆
技
䢌
役
肝
𠇤
吩咐
卟吩
噻吩
吩嗪
