Bản dịch của từ 含丝虫 trong tiếng Việt

含丝虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

含丝虫 (Danh từ)

hán sī chóng
01

Tằm, loại sâu nuôi để lấy tơ tằm.

蚕的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含丝虫

hán

chóng

Các từ liên quan

含一之德
含义
含仁怀义
含伤
含俱録
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
含
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
Hình thái radical:
⿱,今,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép