Bản dịch của từ 含元 trong tiếng Việt
含元
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
含元 (Danh từ)
【hán yuán】
01
Chứa đựng nguồn gốc nguyên thủy, bao gồm sinh khí, là căn nguyên của vạn vật.
1.包含万物的本原;包含元气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ tên một điện thờ nổi tiếng trong cung điện cổ (含元殿)
2.指含元殿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含元
hán
含
yuán
元
Các từ liên quan
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
元一
元七
元丑
元丝课
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙈
䶃
寒
汗
邯
韩
䗙
晗
椷
崡
虷
笒
嚔
咑
噵
嗌
噤
呸
咦
嘠
囌
哃
啈
叴
汫
抜
忍
甫
亊
疕
社
应
玛
㕝
甸
沥
包含
含蓄
含义
含有
含糊
蕴含
含量
饱含
隐含
含意
