Bản dịch của từ 含孕 trong tiếng Việt

含孕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

含孕 (Động từ)

hán yùn
01

Sự mang thai; người hoặc động vật đang trong thời kỳ mang thai

1.怀胎。借指怀胎的人或动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ẩn chứa, ấp ủ (như việc mang thai) – chỉ sự phát triển, hình thành mầm mống mới bên trong cái đã tồn tại.

2.犹孕育。喻于既存事物中酝酿着新事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bao hàm, chứa đựng bên trong (ý nghĩa, nội dung, cảm xúc)

3.包含;蕴藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含孕

hán

yùn

Các từ liên quan

含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
孕乳
孕别
孕化
孕吐
孕大含深
含
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
Hình thái radical:
⿱,今,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép