Bản dịch của từ 含情脉脉 trong tiếng Việt

含情脉脉

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

含情脉脉 (Thành ngữ)

hán qíng mò mò
01

Ánh mắt đầy tình cảm

形容含蓄而深情的样子

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含情脉脉

hán

qíng

Các từ liên quan

含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
情不可却
情不自堪
情不自已
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
含
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
Hình thái radical:
⿱,今,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép