Bản dịch của từ 含桃 trong tiếng Việt
含桃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
含桃 (Danh từ)
【hán táo】
01
Tên gọi khác của quả anh đào (mận chua đỏ nhỏ, ngọt), một loại quả mọng nhỏ, đỏ và ngọt.
樱桃的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含桃
hán
含
táo
桃
Các từ liên quan
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙈
䶃
寒
汗
邯
韩
䗙
晗
椷
崡
虷
笒
嚔
咑
噵
嗌
噤
呸
咦
嘠
囌
哃
啈
叴
汫
抜
忍
甫
亊
疕
社
应
玛
㕝
甸
沥
包含
含蓄
含义
含有
含糊
蕴含
含量
饱含
隐含
含意
