Bản dịch của từ 含沙 trong tiếng Việt
含沙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
含沙 (Danh từ)
【hán shā】
01
Một loại quái vật trong truyền thuyết cổ đại có thể chứa cát trong miệng rồi bắn ra làm người khác đau ốm, gọi là '含沙' hay '即蜮'.
即蜮。古代传说中一种害人的怪物。因其能在水中含沙射影,使人致病,故又称为含沙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含沙
hán
含
shā
沙
Các từ liên quan
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙈
䶃
寒
汗
邯
韩
䗙
晗
椷
崡
虷
笒
嚔
咑
噵
嗌
噤
呸
咦
嘠
囌
哃
啈
叴
汫
抜
忍
甫
亊
疕
社
应
玛
㕝
甸
沥
包含
含蓄
含义
含有
含糊
蕴含
含量
饱含
隐含
含意
