Bản dịch của từ 含漱剂 trong tiếng Việt

含漱剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

含漱剂 (Danh từ)

hán shù jì
01

Dung dịch thuốc dùng để ngậm hoặc súc miệng, giúp chữa bệnh ở miệng và họng như nước muối, nước boric.

含在嘴里的或漱口的药水,如重碳酸钠水﹑硼酸水﹑食盐水之类。多用来治疗口腔和喉部疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含漱剂

hán

shù

Các từ liên quan

含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
漱口
漱咽
漱啮
漱墨
漱洗
剂刀
剂型
剂子
含
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
Hình thái radical:
⿱,今,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép