Bản dịch của từ 含牙带角 trong tiếng Việt
含牙带角
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
含牙带角 (Tính từ)
【hán yá dài jiǎo】
01
Có răng và có sừng, thường dùng để miêu tả các loài thú có răng nanh và sừng trên đầu.
有牙有角,形容兽类。同“含牙戴角”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含牙带角
hán
含
yá
牙
dài
带
jiǎo
角
Các từ liên quan
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
带下
角争
角亢
角人
角仗
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙈
䶃
寒
汗
邯
韩
䗙
晗
椷
崡
虷
笒
嚔
咑
噵
嗌
噤
呸
咦
嘠
囌
哃
啈
叴
汫
抜
忍
甫
亊
疕
社
应
玛
㕝
甸
沥
包含
含蓄
含义
含有
含糊
蕴含
含量
饱含
隐含
含意
