Bản dịch của từ 含真台 trong tiếng Việt
含真台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
含真台 (Danh từ)
【hán zhēn tái】
01
Tên một chiếc đài trong truyền thuyết Đạo gia, nơi gắn liền với sự huyền bí và thần thánh.
道家传说中的台名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含真台
hán
含
zhēn
真
tái
台
Các từ liên quan
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
真一
真一酒
真个
真丹
真主
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙈
䶃
寒
汗
邯
韩
䗙
晗
椷
崡
虷
笒
嚔
咑
噵
嗌
噤
呸
咦
嘠
囌
哃
啈
叴
汫
抜
忍
甫
亊
疕
社
应
玛
㕝
甸
沥
包含
含蓄
含义
含有
含糊
蕴含
含量
饱含
隐含
含意
