Bản dịch của từ 含章 trong tiếng Việt
含章
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
含章 (Danh từ)
【hán zhāng】
01
Tên một trong chín thanh đao gươm nổi tiếng của Tào Phi trong lịch sử Trung Quốc.
2.指曹丕的九把刀剑之一。
Ví dụ
02
Tên gọi của một điện (nhà) trong cung điện Trung Quốc, cụ thể là “含章殿” – một công trình kiến trúc hoàng gia.
3.见“含章殿”。
Ví dụ
03
Ẩn chứa phẩm chất tốt đẹp, tiềm ẩn vẻ hay trong con người hoặc sự vật.
1.包含美质。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含章
hán
含
zhāng
章
Các từ liên quan
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
章丹
章举
章书
章亥
章京
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙈
䶃
寒
汗
邯
韩
䗙
晗
椷
崡
虷
笒
嚔
咑
噵
嗌
噤
呸
咦
嘠
囌
哃
啈
叴
汫
抜
忍
甫
亊
疕
社
应
玛
㕝
甸
沥
包含
含蓄
含义
含有
含糊
蕴含
含量
饱含
隐含
含意
