Bản dịch của từ 含章殿 trong tiếng Việt
含章殿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
含章殿 (Danh từ)
【hán zhāng diàn】
01
Tên một điện cung trong triều đại Nam triều Tống, thường dùng để chỉ cung điện mang ý nghĩa trang nghiêm, uy nghiêm.
2.南朝宋宫殿名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên điện thờ trong cung điện thời Đường, mang nghĩa trang nghiêm và quý phái
3.唐宫殿名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một điện cung đình thời Hán, nơi trang trí và kiến trúc mang nét đặc trưng cung đình cổ xưa
1.汉宫殿名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含章殿
hán
含
zhāng
章
diàn
殿
Các từ liên quan
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
章丹
章举
章书
章亥
章京
殿下
殿举
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙈
䶃
寒
汗
邯
韩
䗙
晗
椷
崡
虷
笒
嚔
咑
噵
嗌
噤
呸
咦
嘠
囌
哃
啈
叴
汫
抜
忍
甫
亊
疕
社
应
玛
㕝
甸
沥
包含
含蓄
含义
含有
含糊
蕴含
含量
饱含
隐含
含意
