Bản dịch của từ 含笑入地 trong tiếng Việt
含笑入地
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
含笑入地 (Động từ)
【hán xiào rù dì】
01
Chết mà mặt vẫn mỉm cười, không hối tiếc gì.
面带笑容而死。犹言死而无憾。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含笑入地
hán
含
xiào
笑
rù
入
dì
地
Các từ liên quan
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
入不敷出
入世
入中
入临
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙈
䶃
寒
汗
邯
韩
䗙
晗
椷
崡
虷
笒
嚔
咑
噵
嗌
噤
呸
咦
嘠
囌
哃
啈
叴
汫
抜
忍
甫
亊
疕
社
应
玛
㕝
甸
沥
包含
含蓄
含义
含有
含糊
蕴含
含量
饱含
隐含
含意
