Bản dịch của từ 含红 trong tiếng Việt
含红
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
含红 (Tính từ)
【hán hóng】
01
Có nước mắt đỏ ửng như son phấn, thường dùng để miêu tả đôi mắt của người con gái chứa nước mắt.
犹含泪。红,红泪,指女子的眼泪,因浸着脂粉故变红。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 含红
hán
含
hóng
红
Các từ liên quan
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 唅, 琀, 𠲒, 𡇜, 𪢪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙈
䶃
寒
汗
邯
韩
䗙
晗
椷
崡
虷
笒
嚔
咑
噵
嗌
噤
呸
咦
嘠
囌
哃
啈
叴
汫
抜
忍
甫
亊
疕
社
应
玛
㕝
甸
沥
包含
含蓄
含义
含有
含糊
蕴含
含量
饱含
隐含
含意
